high noon

high noon

The sun is directly overhead at high noon.

Định nghĩa

Danh từ:
- Buổi trưa chính xác, giữa trưa: "high noon" chỉ thời điểm giữa ngày, thường 12 giờ trưa, khi mặt trờivị trí cao nhất trên bầu trời.
- Thời điểm cao trào, đỉnh điểm (nghĩa bóng): Trong văn nói, "high noon" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ thời điểm căng thẳng hoặc quan trọng nhất của một sự kiện, thường liên quan đến xung đột hoặc quyết định.

dụ sử dụng
  • (Cuộc đấu tay đôi diễn ra vào buổi trưa chính xác.)
  • (Các cuộc đàm phán đạt đến đỉnh điểm khi cả hai bên từ chối nhượng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at high noon": dùng để nhấn mạnh thời điểm chính xác giữa ngày, thường mang tính kịch tính hoặc trang trọng.
    • The bank robbery was planned for high noon. (Vụ cướp ngân hàng được lên kế hoạch vào đúng buổi trưa.)
  • "high noon of something": dùng trong nghĩa bóng, chỉ giai đoạn đỉnh cao hoặc cao trào.
    • This was the high noon of his political career. (Đây đỉnh cao trong sự nghiệp chính trị của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Noon (n): buổi trưa nói chung, không nhấn mạnh tính chính xác.
    • We usually have lunch at noon. (Chúng tôi thường ăn trưa vào buổi trưa.)
  • Midday (n): thời điểm giữa ngày, tương tự "noon".
    • The sun is hottest at midday. (Mặt trời nóng nhất vào giữa ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Midday: giữa ngày, trưa.
  • Noontide: (văn chương) buổi trưa, thời điểm mặt trờiđỉnh.
  • Climax (nghĩa bóng): đỉnh điểm, cao trào.
    • The climax of the story occurred at high noon. (Cao trào của câu chuyện xảy ra vào buổi trưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "high noon". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be at" hoặc "to reach":
- To be at high noon: ở vào thời điểm trưa hoặc đỉnh điểm.
- The battle was at high noon. (Trận chiến diễn ra vào buổi trưa.)

Thành ngữ liên quan
  • "High noon showdown": cuộc đối đầu quyết định, thường diễn ra vào thời điểm căng thẳng nhất.
    • The two rivals had a high noon showdown in the final match. (Hai đối thủ một cuộc đối đầu quyết định trong trận chung kết.)
  • "Noon of the night": (hiếm) nửa đêm, nhưng không phổ biến bằng "high noon".